Bài đăng

Dưới đây là kinh nghiệm phẫu thuật được tổng hợp từ thực hành lâm sàng và tài liệu chuyên ngành:

Khi thực hiện treo sa trễ hoặc thu gọn ngực , một trong những yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và kết quả thẩm mỹ là phải bảo tồn nuôi dưỡng mạch máu và cảm giác của núm – quầng vú (NQV) . Dưới đây là kinh nghiệm phẫu thuật được tổng hợp từ thực hành lâm sàng và tài liệu chuyên ngành: 🔹 1. Hiểu rõ giải phẫu mạch máu – thần kinh vùng núm vú Mạch máu chính nuôi NQV : Nhánh xuyên của động mạch gian sườn trước (từ ĐM ngực trong). Nhánh của động mạch ngực ngoài (từ ĐM nách). Nhánh xuyên gian sườn bên . Một số nhánh từ ĐM ngực cùng vai . Chi phối thần kinh cảm giác NQV : Chủ yếu từ nhánh ngoài của thần kinh gian sườn 4 (đặc biệt là IC4L – intercostal nerve 4 lateral branch ). Đi vào núm vú từ góc dưới – ngoài . 👉 Vì vậy, nguyên tắc quan trọng: bảo tồn trụ tuyến dưới ngoài để giữ cả mạch máu và cảm giác. 🔹 2. Lựa chọn cuống (pedicle) thích hợp Cuống dưới (inferior pedicle) : Rất phổ biến trong phẫu thuật thu gọn ngực kiểu Wise pattern. Bảo tồn mạch máu mạnh, ...

1. Treo sa trễ đường quầng vú (Periareolar Mastopexy – “Doughnut” hoặc “Benelli” lift)

Sa trễ ngực độ II – III là mức độ chảy xệ trung bình đến nặng, trong đó quầng vú đã xuống thấp ngang hoặc dưới nếp lằn vú (IMF). Để xử lý, các phương pháp treo sa trễ (mastopexy) được áp dụng tùy vào mức độ sa trễ, chất lượng mô tuyến – da, và mong muốn thẩm mỹ của bệnh nhân. Dưới đây là tổng quan chi tiết: 🔹 1. Treo sa trễ đường quầng vú (Periareolar Mastopexy – “Doughnut” hoặc “Benelli” lift) Kỹ thuật : Rạch quanh quầng vú, cắt bỏ một vòng da đồng tâm, khâu kéo quầng vú lên cao hơn. Ưu điểm : Ít sẹo, sẹo nằm gọn quanh viền quầng. Thích hợp khi da chùng ít, sa trễ nhẹ–trung bình (độ I–II). Nhược điểm : Không phù hợp sa trễ nặng (độ III). Có thể làm giãn quầng, dễ bị phẳng đỉnh ngực, kết quả nâng hạn chế. 🔹 2. Treo sa trễ đường dọc (Vertical Mastopexy – “Lollipop” scar) Kỹ thuật : Rạch quanh quầng vú + thêm một đường rạch dọc xuống nếp vú. Ưu điểm : Hiệu quả cho sa trễ độ II–III. Tạo hình cực trên ngực đầy hơn, định hình lại hình chóp vú. Ít sẹo hơn so với kỹ...

Detailed Report on Orthognathic Surgery for Maxillary

Detailed Report on Orthognathic Surgery for Maxillary Prognathism (Protrusive Upper Jaw) 1. Overview of Maxillary Prognathism Maxillary prognathism (commonly referred to as “protrusive upper jaw” or “bimaxillary protrusion” when combined with mandibular retrusion) is a dentofacial deformity in which the maxilla grows excessively forward relative to the mandible, resulting in facial disharmony and malocclusion. Etiology: genetic predisposition, abnormal skeletal growth patterns, orofacial habits (thumb sucking, mouth breathing), or pathological conditions. Indications for surgery: Skeletal-based maxillary protrusion unresponsive to orthodontic treatment alone. Completed skeletal growth (females ≥16 years, males ≥18 years). Severe malocclusion (open bite, crossbite, or deep bite). Functional impairment in mastication, phonation, or breathing. Significant facial aesthetic concerns. 2. Preoperative Assessment and Preparation 2.1 Clinical and Diagnostic Work-up Clin...

quy trình phẫu thuật thẩm mỹ chỉnh xương hàm hô

Dưới đây là báo cáo chi tiết, chuyên sâu về quy trình phẫu thuật thẩm mỹ chỉnh xương hàm hô (Orthognathic surgery cho hàm trên nhô/hô) , được tổng hợp theo chuẩn y khoa và thực tiễn phẫu thuật hàm mặt hiện nay: 1. Khái quát về tình trạng hàm hô Hàm hô (maxillary prognathism): là tình trạng xương hàm trên phát triển quá mức ra phía trước so với hàm dưới, gây mất cân đối khuôn mặt, khớp cắn hở hoặc khớp cắn ngược. Nguyên nhân: di truyền, rối loạn phát triển xương, thói quen xấu (mút tay, thở miệng), hoặc bệnh lý. Chỉ định phẫu thuật: Hàm hô do xương (không chỉ do răng). Đã trưởng thành xương (nữ ≥ 16, nam ≥ 18 tuổi). Khớp cắn sai lệch nặng, chỉnh nha đơn thuần không hiệu quả. Ảnh hưởng đến chức năng nhai, thở, phát âm hoặc thẩm mỹ. 2. Chuẩn bị trước phẫu thuật 2.1 Thăm khám & chẩn đoán Khám lâm sàng: đánh giá khớp cắn, khớp thái dương – hàm, độ cân đối gương mặt. Cận lâm sàng: X-quang sọ nghiêng, CT Cone Beam 3D. Phân tích Cephalometric (đo đạc góc, tỷ lệ hà...

1. What is Post-Rhinoplasty Fluid?

Here’s the detailed professional explanation in English about post-rhinoplasty fluid (seroma/hematoma/edema) and what levels are considered safe vs. risky : 1. What is Post-Rhinoplasty Fluid? After rhinoplasty, the surgical site may show: Edema (swelling): due to tissue fluid and inflammatory response. Seroma: clear or yellowish tissue fluid accumulation, generally benign. Hematoma: blood collection, often darker red or purple, caused by bleeding under the skin or periosteum. 2. Safe Amount of Fluid First 24–72 hours: Normal drainage: <5 ml/day (slight wetting of the dressing, not soaking through repeatedly). Fluid is usually clear or slightly pink. Day 3–7: Fluid output decreases significantly, mostly clear or light yellow. Total amount: ≤1–2 ml/day . After 1 week: Almost dry; only mild swelling remains. No active drainage should be present. 📌 In summary: small amount, clear in color, and decreasing over time = safe. 3. Warning Signs (Uns...

1. Hiện tượng dịch sau nâng mũi

Mình sẽ giải thích thật chi tiết và chuyên sâu về dịch sau phẫu thuật nâng mũi (seroma/hematoma/edema dịch mô) và mức độ nào thì được coi là bình thường – an toàn , còn khi nào thì nguy hiểm cần can thiệp: 1. Hiện tượng dịch sau nâng mũi Sau phẫu thuật nâng mũi, vùng mổ sẽ có: Phù nề (edema): sưng do dịch mô và phản ứng viêm. Dịch trong (seroma): tích tụ dịch mô lành tính, thường màu vàng nhạt, không mùi. Máu tụ (hematoma): dịch lẫn máu, đỏ sẫm hoặc tím, thường do chảy máu dưới da/màng xương. 2. Lượng dịch bình thường – an toàn Trong 24–72h đầu: Lượng dịch thấm ra băng gạc <5 ml/ngày (chỉ ướt nhẹ miếng gạc, không thấm ướt nhiều lần). Dịch thường trong, hơi hồng nhạt. Từ ngày 3–7: Dịch giảm dần, chủ yếu là trong hoặc hơi vàng nhạt. Tổng lượng dịch ≤1–2 ml/ngày . Sau 1 tuần: Hầu như khô, chỉ còn sưng nề mô mềm. Không nên còn chảy dịch. 📌 Nói cách khác: dịch ít, trong, giảm dần theo thời gian → an toàn. 3. Dấu hiệu nguy hiểm cần theo dõi Nế...

Comprehensive Report on Structural Rhinoplasty Procedure

Dưới đây là gợi ý một chủ đề báo cáo chuyên sâu bằng tiếng Anh cho quy trình phẫu thuật thẩm mỹ nâng mũi cấu trúc (structural rhinoplasty / structural nose augmentation) . Comprehensive Report on Structural Rhinoplasty Procedure 1. Introduction Definition of Structural Rhinoplasty (compared with traditional augmentation rhinoplasty). Objectives: Functional improvement (airway) and aesthetic enhancement (nasal contour). Indications: Flat dorsum, short nose, bulbous tip, collapsed cartilage, traumatic deformity, or revision cases. 2. Anatomical Considerations Nasal bone, upper lateral cartilages, lower lateral cartilages, septal cartilage. Soft tissue envelope and skin thickness variations. Vascular supply and innervation relevant to surgical safety. 3. Preoperative Assessment Patient consultation: expectations vs. realistic outcomes. Photographic documentation (frontal, profile, basal views). Functional evaluation: breathing tests, septal deviation assessment. 3...