Bài đăng

Sửa chữa biến chứng lệch – vẹo sóng mũi sau phẫu thuật nâng mũi

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU Sửa chữa biến chứng lệch – vẹo sóng mũi sau phẫu thuật nâng mũi I. Tổng quan về lệch – vẹo sóng mũi sau nâng mũi 1. Định nghĩa Lệch/vẹo sóng mũi sau nâng mũi là tình trạng sóng mũi không nằm trên đường trục giữa do sai lệch vật liệu hoặc do cấu trúc nền mũi bất đối xứng. 2. Thời điểm xuất hiện Sớm (1–4 tuần) : do tụ dịch, mô mềm đẩy vật liệu, kỹ thuật cố định chưa chuẩn. Muộn (1–12 tháng) : do co kéo sẹo, co rút mô mềm, viêm mạn tính, cong sụn tự thân. 3. Các nguyên nhân chính Vật liệu độn không ổn định Silicone bị xoay, trượt Goretex bị ép lệch Sụn tự thân cong tự nhiên Nền mũi bẩm sinh/vách ngăn lệch Xơ hóa sau viêm – co kéo mô Cố định đầu mũi không vững Can thiệp nhiều lần → mô mềm yếu, không nâng đỡ được II. Phân loại lệch – vẹo sóng mũi 1. Lệch do vật liệu Lệch hình chữ C Lệch hình chữ S Lệch xoay vặn (twisted implant) 2. Lệch do cấu trúc Vẹo xương mũi Lệch vách ngăn Cong trụ mũi (caudal septal deviation) 3. Lệ...

Ứng dụng TIA PLASMA trong điều trị & phục hồi sau phẫu thuật nâng mũi

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU Ứng dụng TIA PLASMA trong điều trị & phục hồi sau phẫu thuật nâng mũi I. Tổng quan về Plasma trong y học thẩm mỹ 1. Định nghĩa Plasma y tế là trạng thái vật chất thứ tư, gồm các hạt ion hóa mang năng lượng cao. Trong thẩm mỹ, plasma được ứng dụng dưới 2 dạng: Plasma nhiệt (Plasma arc / plasma pen) – tạo vi điểm vi tổn thương nhiệt. Plasma lạnh (Cold Atmospheric Plasma – CAP) – không gây bỏng, có tính kháng khuẩn mạnh. 2. Ưu điểm khi ứng dụng sau nâng mũi Giảm viêm – kháng khuẩn mạnh Làm lành mô nhanh Giảm sẹo – giảm xơ hóa Thu nhỏ lỗ chân lông, làm phẳng bề mặt da Không xâm lấn sâu, an toàn cho vùng da mũi mỏng II. Cơ chế tác động của Plasma lên mô sau phẫu thuật 1. Với Plasma lạnh (CAP) Khử trùng 99,9% (diệt vi khuẩn, Biofilm – rất quan trọng sau biến chứng nhiễm trùng mũi). Giảm phản ứng viêm , giảm sưng kéo dài. Kích thích tân tạo mạch , tăng nuôi dưỡng da mũi. Tăng sinh nguyên bào sợi điều hòa , giúp mô lành theo hướng không xơ...

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU: HIỆN TƯỢNG BÓNG ĐỎ ĐẦU MŨI SAU NÂNG MŨI

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU: HIỆN TƯỢNG BÓNG ĐỎ ĐẦU MŨI SAU NÂNG MŨI 1. Giới thiệu Hiện tượng bóng đỏ đầu mũi (Red-tipped nose or nasal tip erythema) là một trong những biến chứng thường gặp sau phẫu thuật nâng mũi, đặc biệt khi sử dụng sụn nhân tạo (như silicone hoặc Gore-Tex). Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các biến chứng nghiêm trọng hơn như tụ máu, thiếu máu nuôi da, hoại tử hoặc lộ sụn . Theo thống kê trong y văn thẩm mỹ Hàn Quốc (Kwon et al., 2022), có khoảng 6–12% bệnh nhân nâng mũi gặp hiện tượng bóng đỏ trong 6 tháng đầu sau phẫu thuật, đặc biệt ở nhóm mũi da mỏng và đầu mũi nâng cao quá mức. 2. Nguyên nhân Hiện tượng bóng đỏ đầu mũi có thể do các nguyên nhân cơ học, mô học hoặc viêm nhiễm , cụ thể: 🔹 2.1. Nguyên nhân cơ học Áp lực cao từ vật liệu độn: Khi sụn nhân tạo (như silicone, Gore-Tex) đặt quá sát da đầu mũi hoặc không tạo được khoảng đệm mô mềm. Góc nâng mũi quá cao hoặc sụn trụ chống đầu mũi quá dài → da ...

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU: HIỆN TƯỢNG BÓNG ĐỎ ĐẦU MŨI SAU NÂNG MŨI

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU: HIỆN TƯỢNG BÓNG ĐỎ ĐẦU MŨI SAU NÂNG MŨI 1. Giới thiệu Hiện tượng bóng đỏ đầu mũi (Red-tipped nose or nasal tip erythema) là một trong những biến chứng thường gặp sau phẫu thuật nâng mũi, đặc biệt khi sử dụng sụn nhân tạo (như silicone hoặc Gore-Tex). Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các biến chứng nghiêm trọng hơn như tụ máu, thiếu máu nuôi da, hoại tử hoặc lộ sụn . Theo thống kê trong y văn thẩm mỹ Hàn Quốc (Kwon et al., 2022), có khoảng 6–12% bệnh nhân nâng mũi gặp hiện tượng bóng đỏ trong 6 tháng đầu sau phẫu thuật, đặc biệt ở nhóm mũi da mỏng và đầu mũi nâng cao quá mức. 2. Nguyên nhân Hiện tượng bóng đỏ đầu mũi có thể do các nguyên nhân cơ học, mô học hoặc viêm nhiễm , cụ thể: 🔹 2.1. Nguyên nhân cơ học Áp lực cao từ vật liệu độn: Khi sụn nhân tạo (như silicone, Gore-Tex) đặt quá sát da đầu mũi hoặc không tạo được khoảng đệm mô mềm. Góc nâng mũi quá cao hoặc sụn trụ chống đầu mũi quá dài → da ...

"Kỹ thuật hạ gò má"

"Kỹ thuật hạ gò má" là cụm từ chỉ các phương pháp làm thon gọn, giảm kích thước phần xương gò má hoặc làm nhỏ bớt cơ má (Buccal fat pad) để khuôn mặt trông thanh thoát và nhẹ nhàng hơn. Có hai hướng tiếp cận chính: phẫu thuật thẩm mỹ và các phương pháp không xâm lấn. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại. 1. Phương pháp Phẫu thuật Thẩm mỹ (Xâm lấn) Đây là những phương pháp mang lại hiệu quả cao và vĩnh viễn (hoặc bán vĩnh viễn). a. Phẫu thuật hạ gò má (Malar Reduction) Đây là phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào xương gò má, thường được chỉ định cho những người có khung xương gò má to và rộng bẩm sinh. · Đối tượng phù hợp: Người có gò má cao, rộng do cấu trúc xương. · Quy trình:   · Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ bên trong miệng (để tránh sẹo lộ) hoặc ở vùng tóc mai.   · Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để mài bớt, cắt gọt phần xương gò má nhô cao.   · Khâu đóng vết mổ. · Ưu điểm: Hiệu quả vĩnh viễn, thay đổi rõ rệt cấu trúc khuôn mặt. · Nhược điểm:   · Xâm lấn sâu, th...

🩺 CHUYÊN ĐỀ: BÁO CÁO TIẾN BỘ 5 NĂM TRONG PHẪU THUẬT HÀM MẶT THẨM MỸ

🩺 CHUYÊN ĐỀ: BÁO CÁO TIẾN BỘ 5 NĂM TRONG PHẪU THUẬT HÀM MẶT THẨM MỸ I. MỞ ĐẦU 1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài: Trong 5 năm gần đây (2020–2025), phẫu thuật hàm mặt thẩm mỹ đã có những bước tiến vượt bậc nhờ vào sự phát triển của công nghệ hình ảnh, vật liệu sinh học và kỹ thuật phẫu thuật chính xác. Xu hướng toàn cầu hóa và nhu cầu làm đẹp an toàn, tự nhiên khiến ngành phẫu thuật hàm mặt không chỉ dừng ở điều trị mà còn hướng đến tái tạo hài hòa khuôn mặt . 2. Mục tiêu báo cáo: Tổng kết các tiến bộ nổi bật trong 5 năm qua. Phân tích ứng dụng lâm sàng và hiệu quả thực tiễn. Đề xuất hướng phát triển tiếp theo trong phẫu thuật hàm mặt thẩm mỹ. II. TIẾN BỘ NỔI BẬT TRONG 5 NĂM QUA 1. Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số trong chẩn đoán & lập kế hoạch phẫu thuật Công nghệ 3D – CAD/CAM – AI : Dựng mô hình xương hàm và mô mềm 3D giúp mô phỏng kết quả trước phẫu thuật chính xác hơn 90%. Sử dụng AI hỗ trợ phân tích cân đối khuôn mặt , tối ưu vị trí cắt xương và tỷ lệ ...

🩹 CHĂM SÓC GHÉP DA THÁNG ĐẦU TIÊN

🩹 CHĂM SÓC GHÉP DA THÁNG ĐẦU TIÊN 1️⃣ Tuần 1 – Giai đoạn mảnh ghép bám dính (0–7 ngày) Mục tiêu: Giúp mảnh ghép “sống sót” và dính chắc vào nền nhận. Bất động tuyệt đối vùng ghép : tránh di động, co kéo, hoặc chấn thương. Thay băng vô khuẩn theo chỉ định bác sĩ (thường 2–3 ngày/lần hoặc khi băng ướt/bẩn). Giữ băng luôn khô ráo – không để nước thấm vào vùng ghép. Theo dõi dấu hiệu hoại tử hoặc nhiễm trùng: đỏ, sưng, mủ, mùi hôi, đau tăng. Không bóc vảy hoặc chạm vào vùng ghép. Dinh dưỡng: tăng cường protein (thịt, trứng, sữa, cá), vitamin C, kẽm để thúc đẩy liền thương. Hạn chế hút thuốc, rượu bia, cà phê (ảnh hưởng tuần hoàn và lành thương). 2️⃣ Tuần 2 – Giai đoạn mảnh ghép liền và bắt đầu biểu mô hóa Mục tiêu: Duy trì môi trường ẩm sạch để tái tạo da non. Thay băng cách ngày , tùy tình trạng liền thương. Giữ vệ sinh nhẹ nhàng xung quanh vết ghép bằng nước muối sinh lý 0.9%. Bắt đầu bôi thuốc dưỡng ẩm, tái tạo biểu mô (theo chỉ định: ví dụ Madecassol, Bep...