Phân loại kháng sinh dự phòng theo mục đích sử dụng:
Nhóm kháng sinh dự phòng (prophylactic antibiotics) là các loại kháng sinh được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng trước khi nó xảy ra, thay vì điều trị nhiễm trùng đã có. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng thường tuân theo các nguyên tắc chặt chẽ để tránh tình trạng kháng kháng sinh.
Phân loại kháng sinh dự phòng theo mục đích sử dụng:
-
Dự phòng phẫu thuật
- Được dùng trước, trong hoặc sau phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ.
- Ví dụ:
- Cefazolin (thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1) – phổ biến trong phẫu thuật tổng quát.
- Metronidazole – dùng khi có nguy cơ nhiễm khuẩn kỵ khí, như trong phẫu thuật ruột.
-
Dự phòng bệnh lý nhiễm trùng
- Dành cho những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc nhiễm trùng.
- Ví dụ:
- Amoxicillin hoặc Clindamycin – dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng ở bệnh nhân tim khi làm thủ thuật nha khoa.
- Trimethoprim/Sulfamethoxazole (Bactrim) – dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS).
-
Dự phòng phơi nhiễm
- Được sử dụng sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh nhưng trước khi nhiễm trùng xảy ra.
- Ví dụ:
- Rifampin, Ciprofloxacin hoặc Ceftriaxone – dự phòng viêm màng não do não mô cầu ở người tiếp xúc gần.
- Doxycycline – dự phòng bệnh Lyme sau khi bị ve cắn.
- AZT + Raltegravir – dự phòng phơi nhiễm HIV (PEP) sau tiếp xúc với nguồn lây.
-
Dự phòng lây truyền từ mẹ sang con
- Penicillin G – dự phòng lây truyền giang mai từ mẹ sang con.
- Zidovudine (AZT) – dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con.
Dự phòng phẫu thuật
- Được dùng trước, trong hoặc sau phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ.
- Ví dụ:
- Cefazolin (thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1) – phổ biến trong phẫu thuật tổng quát.
- Metronidazole – dùng khi có nguy cơ nhiễm khuẩn kỵ khí, như trong phẫu thuật ruột.
Dự phòng bệnh lý nhiễm trùng
- Dành cho những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc nhiễm trùng.
- Ví dụ:
- Amoxicillin hoặc Clindamycin – dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng ở bệnh nhân tim khi làm thủ thuật nha khoa.
- Trimethoprim/Sulfamethoxazole (Bactrim) – dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS).
Dự phòng phơi nhiễm
- Được sử dụng sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh nhưng trước khi nhiễm trùng xảy ra.
- Ví dụ:
- Rifampin, Ciprofloxacin hoặc Ceftriaxone – dự phòng viêm màng não do não mô cầu ở người tiếp xúc gần.
- Doxycycline – dự phòng bệnh Lyme sau khi bị ve cắn.
- AZT + Raltegravir – dự phòng phơi nhiễm HIV (PEP) sau tiếp xúc với nguồn lây.
Dự phòng lây truyền từ mẹ sang con
- Penicillin G – dự phòng lây truyền giang mai từ mẹ sang con.
- Zidovudine (AZT) – dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con.
Lưu ý khi sử dụng kháng sinh dự phòng
- Chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng để tránh lạm dụng kháng sinh.
- Cần chọn đúng loại kháng sinh có hiệu quả cao nhất và ít tác dụng phụ nhất.
- Thời gian dùng kháng sinh phải hợp lý, thường không quá 24 giờ sau phẫu thuật (trừ một số trường hợp đặc biệt).
- Theo dõi phản ứng dị ứng và tác dụng phụ của thuốc.
Bạn đang quan tâm đến loại kháng sinh dự phòng nào cụ thể không?
📞 Liên hệ chuyên gia
👨⚕️ Dr. Rosen - Chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ
🏥 Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo
📍 Địa chỉ: 576-578 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM, Việt Nam
📞 Hotline: +84 564 998 888
📩 Email: bsnguyentoanchung16061983@gmail.com
🌐 Website: Gangwhoo Hospital
Nhận xét
Đăng nhận xét
Dr Rosen plastic sugeron Gangwhoo Hospital.
Contact +84564998888.
Gmail:bsnguyentoanchung16061983@gmail.com .
576-578 Cong Hoa Ward 13 Tan Binh District Ho Chi Minh City Việtnam country.