PHAM THI KIM QUYEN
BỆNH ÁN NGOẠI KHOA
SURGICAL MEDICAL RECORD
(Ban hành theo Quyết định 4069/2001/QĐ-BYT)
(Issued under Decision No. 4069/2001/QĐ-BYT)
I. HÀNH CHÍNH
I. ADMINISTRATIVE INFORMATION
Họ và tên (Full name): PHAM THI KIM QUYEN
Năm sinh (Year of birth): 1983
Tuổi (Age): 42
Giới tính (Gender): Nữ / Female
Dân tộc (Ethnicity): Kinh
Quốc tịch (Nationality): Việt Nam
Nghề nghiệp (Occupation): Tự do / Self-employed
Địa chỉ (Address): Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Số vào viện (Hospital admission No.): 24003718
Ngày nhập viện (Date of admission): 18/12/2025
Khoa điều trị (Department): PTTM & GMHS
(Plastic Surgery & Anesthesiology)
Bác sĩ điều trị (Attending physician): ThS.BS. Nguyễn Toàn Chung
II. LÝ DO VÀO VIỆN
II. REASON FOR ADMISSION
Bệnh nhân vào viện với nhu cầu phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm V-line theo yêu cầu, nhằm cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt.
The patient was admitted for elective mandibular angle contouring (V-line surgery) to improve facial aesthetics.
III. BỆNH SỬ
III. HISTORY OF PRESENT ILLNESS
Bệnh nhân nhận thấy vùng góc hàm bè, hàm dưới vuông, làm gương mặt thô và thiếu cân đối.
Do nhu cầu thẩm mỹ, bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Thẩm mỹ , được thăm khám và tư vấn phẫu thuật.
The patient noticed a wide and square mandibular angle, resulting in a less harmonious facial appearance.
She presented to Aesthetic Hospital for consultation and was indicated for facial contouring surgery.
IV. TIỀN SỬ
IV. PAST MEDICAL HISTORY
1. Bản thân | Personal history
Không tiền sử dị ứng thuốc
Đã phẫu thuật hút mỡ bụng (cách đây 2 năm)
Không ghi nhận bệnh lý nội khoa mạn tính
No history of drug allergy
History of abdominal liposuction (2 years ago)
No known chronic medical diseases
2. Gia đình | Family history
Gia đình khỏe mạnh
Không ghi nhận bệnh di truyền
Family members are healthy
No hereditary diseases reported
V. KHÁM LÂM SÀNG
V. CLINICAL EXAMINATION
1. Toàn thân | General examination
Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt
Thể trạng trung bình
Dấu hiệu sinh tồn ổn định
Patient conscious and cooperative
Average physical condition
Vital signs stable
2. Khám chuyên khoa | Facial examination
Góc hàm vuông, bè rộng
Đường viền hàm dưới kém thon gọn
Không hạn chế há miệng
Square and wide mandibular angles
Poor mandibular contour definition
No limitation of mouth opening
VI. CẬN LÂM SÀNG
VI. PARACLINICAL INVESTIGATIONS
Công thức máu – đông máu – sinh hóa: Trong giới hạn bình thường
Điện tim (ECG): Nhịp xoang đều
Siêu âm bụng tổng quát: Nang gan phải (theo dõi)
CT scan xương hàm: Cấu trúc xương hàm dưới bè rộng, góc hàm vuông
Hematology, coagulation, biochemistry tests: Within normal limits
Electrocardiogram (ECG): Normal sinus rhythm
Abdominal ultrasound: Right hepatic cyst (follow-up recommended)
Mandibular CT scan: Wide mandibular bone structure with square angles
VII. HÌNH ẢNH LÂM SÀNG (ĐÍNH KÈM)
VII. CLINICAL IMAGES (ATTACHED)
(Hình ảnh được lưu kèm trong hồ sơ bệnh án)
(Images are attached in the medical record)
Hình 1: Ảnh mặt trước trước phẫu thuật
(Figure 1: Preoperative frontal facial photograph)
Hình 2: Hình ảnh CT 3D xương hàm dưới
(Figure 2: 3D CT scan of the mandible)
Hình 3: Phiếu xét nghiệm tiền phẫu
(Figure 3: Preoperative laboratory test results)
Hình 4: Phiếu hội chẩn duyệt mổ
(Figure 4: Surgical approval and consultation form)
VIII. CHẨN ĐOÁN
VIII. DIAGNOSIS
Z41.1 – Phẫu thuật thẩm mỹ theo nhu cầu
(Góc hàm vuông)
Z41.1 – Aesthetic surgery performed on request
(Square mandibular angle)
IX. CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ
IX. TREATMENT PLAN
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
Hút mỡ vùng nếp mũi – má
Gây mê nội khí quản
Mandibular angle reduction surgery
Nasolabial fat removal
General anesthesia with endotracheal intubation
X. HỘI CHẨN – DUYỆT MỔ
X. SURGICAL CONSULTATION & APPROVAL
Bệnh nhân đủ điều kiện phẫu thuật
Thời gian dự kiến phẫu thuật: 120 phút
Dự trù máu: 0 đơn vị
Patient deemed fit for surgery
Estimated operative time: 120 minutes
Blood reserve: 0 unit
XI. DIỄN BIẾN SAU PHẪU THUẬT
XI. POSTOPERATIVE COURSE
Bệnh nhân tỉnh táo sau mổ
Sinh hiệu ổn định
Không ghi nhận biến chứng sớm
Patient conscious postoperatively
Stable vital signs
No early postoperative complications
XII. TIÊN LƯỢNG
XII. PROGNOSIS
Tiên lượng tốt
Kết quả thẩm mỹ được kỳ vọng cải thiện rõ rệt nếu tuân thủ theo dõi hậu phẫu
Good prognosis
Expected satisfactory aesthetic outcome with proper postoperative care
📞 Liên hệ chuyên gia
👨⚕️ Dr. Rosen - Chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ
🏥 Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo
📍 Địa chỉ: 576-578 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM, Việt Nam
📞 Hotline: +84 564 998 888
📩 Email: bsnguyentoanchung16061983@gmail.com
🌐 Website: Gangwhoo Hospital
Nhận xét
Đăng nhận xét
Dr Rosen plastic sugeron Gangwhoo Hospital.
Contact +84564998888.
Gmail:bsnguyentoanchung16061983@gmail.com .
576-578 Cong Hoa Ward 13 Tan Binh District Ho Chi Minh City Việtnam country.