Cấp cứu trong tạo hình thẩm mỹ


1) Đại cương

Trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, đa số biến chứng là nhẹ hoặc tại chỗ, nhưng một nhóm nhỏ có thể diễn tiến rất nhanh thành suy hô hấp, sốc, thuyên tắc, nhiễm trùng hoại tử, hoặc mất mô không hồi phục. Các thủ thuật nguy cơ cao hơn thường là hút mỡ thể tích lớn, tạo hình thành bụng, phẫu thuật phối hợp nhiều vùng, ghép mỡ mông, phẫu thuật vùng mặt–cổ, và các ca kéo dài tại cơ sở ngoại trú. Tử vong và biến chứng nặng thường liên quan đến chọn bệnh nhân chưa tối ưu, thời gian mổ dài, phối hợp thủ thuật, mất nhiệt, mất máu, bất động, và chậm nhận diện biến chứng. �

PMC +2

Về mặt thực hành, có thể chia cấp cứu trong tạo hình thẩm mỹ thành 3 nhóm lớn:

(1) cấp cứu hô hấp–tuần hoàn,

(2) cấp cứu do thuốc/gây mê/kỹ thuật,

(3) cấp cứu tại chỗ đe dọa mô sống hoặc đe dọa tính mạng. �

PMC +1

2) Nguyên tắc chung xử trí cấp cứu trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ

Trước khi đi vào từng biến chứng, có 6 nguyên tắc nền tảng:

Thứ nhất: ưu tiên ABCDE.

Đánh giá ngay đường thở, nhịp thở, oxy hóa, tuần hoàn, tri giác, nhiệt độ, mức độ đau, lượng máu mất, lượng dịch, dẫn lưu, và vùng mổ. Bất kỳ bệnh nhân nào có khó thở, SpO₂ giảm, mạch nhanh, tụt huyết áp, kích thích, lơ mơ, đau tăng nhanh, sưng căng bất thường đều phải xem là cấp cứu cho tới khi loại trừ được nguyên nhân nặng. �

PMC +2

Thứ hai: nghĩ đến biến chứng theo “thời điểm xuất hiện”.

Trong mổ hoặc ngay sau mổ: phản vệ, LAST, tăng thân nhiệt ác tính, chảy máu cấp, tắc mạch mỡ, tắc nghẽn đường thở.

24–72 giờ đầu: tụ máu, PE, FES, thủng tạng, nhiễm trùng sớm, phù phổi.

Sau vài ngày: DVT, sepsis, hoại tử da/vạt, NSTI, nhiễm trùng implant. �

PMC +2

Thứ ba: hồi sức song song với chẩn đoán.

Không chờ đủ xét nghiệm mới xử trí. Ví dụ nghi PE thì cho oxy, theo dõi sát, đánh giá huyết động và hình ảnh sớm; nghi tụ máu chèn ép đường thở thì giải áp khẩn và gọi phẫu thuật ngay; nghi NSTI thì kháng sinh phổ rộng và mổ cắt lọc sớm. �

Society of Critical Care Medicine (SCCM) +2

Thứ tư: “source control” rất quan trọng.

Trong tạo hình thẩm mỹ, nhiều cấp cứu không giải quyết được nếu không xử lý ổ biến chứng: mở lại vết mổ cầm máu, tháo dịch/khí, giải áp đường thở, lấy bỏ implant nhiễm trùng, cắt lọc mô hoại tử, mở bụng khi thủng tạng. �

Annals of Translational Medicine +2

Thứ năm: theo dõi động học.

Một bệnh nhân ban đầu còn ổn có thể xấu nhanh trong vài chục phút. Theo dõi mạch, huyết áp, MAP, SpO₂, EtCO₂ nếu có, nước tiểu, lactate, Hb/Hct, tình trạng dẫn lưu, chu vi vùng mổ, và đau là rất quan trọng. �

Society of Critical Care Medicine (SCCM) +1

Thứ sáu: chuyển tuyến/ICU sớm khi vượt khả năng cơ sở ngoại trú.

Các biến chứng như PE huyết động không ổn, FES nặng, MH, phản vệ khó kiểm soát, thủng tạng, sepsis/NSTI, hoặc chèn ép đường thở cần khả năng hồi sức tích cực và phẫu thuật khẩn. �

PubMed +2

3) Các cấp cứu chính

A. Tụ máu sau mổ và chảy máu cấp

Đây là một trong những cấp cứu thường gặp nhất sau phẫu thuật thẩm mỹ, đặc biệt ở nâng ngực, facelift, phẫu thuật mũi, tạo hình thành bụng, hút mỡ, và nguy hiểm nhất khi xảy ra ở vùng cổ – mặt vì có thể gây chèn ép đường thở. Trong phẫu thuật nâng ngực, nguy cơ tụ máu cao nhất thường nằm trong 24 giờ đầu. �

Københavns Universitets Forskningsportal +2

Yếu tố nguy cơ

Tăng huyết áp không kiểm soát, rối loạn đông máu, dùng kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu, mổ kéo dài, bóc tách rộng, cầm máu chưa triệt để, nôn ói/rặn/gắng sức sau mổ, ho mạnh, hạ thân nhiệt gây rối loạn đông máu. �

PubMed +2

Dấu hiệu lâm sàng

Đau tăng nhanh không tương xứng, sưng căng, bầm tím lan nhanh, dẫn lưu ra máu đỏ tươi, mạch nhanh, tụt huyết áp, Hb giảm.

Ở vùng cổ – mặt: khàn tiếng, nuốt nghẹn, khó thở, cảm giác nghẹt cổ, cổ căng nhanh, lo âu, tím tái. Chèn ép đường thở có thể tiến triển rất nhanh. �

PMC +2

Cận lâm sàng

CBC, PT/aPTT/fibrinogen nếu nghi rối loạn đông máu; nhóm máu và làm sẵn chế phẩm máu nếu mất máu nhiều. Siêu âm hoặc CT có thể giúp trong trường hợp sâu, nhưng không được trì hoãn xử trí nếu lâm sàng rõ. �

PMC +1

Nguyên tắc xử trí cấp cứu

ABC trước, oxy, 2 đường truyền lớn, truyền dịch/chế phẩm máu khi cần.

Ngừng thuốc chống đông nếu đang dùng; đánh giá cần đảo ngược đông máu hay không.

Tụ máu đang căng, tăng nhanh, gây đau nhiều hoặc chèn ép mô/đường thở phải mở lại vết mổ cấp cứu để lấy máu tụ và cầm máu.

Với tụ máu vùng cổ–mặt có đe dọa đường thở: ưu tiên giải áp khẩn và kiểm soát đường thở. �

PMC +2

B. Chèn ép đường thở sau phẫu thuật vùng mặt – cổ

Trong tạo hình thẩm mỹ, tình huống này gặp ở facelift/platysmaplasty, phẫu thuật cổ, cằm, đôi khi sau phù nề nặng hoặc tụ máu sau gây mê. Đây là một trong những cấp cứu có thể gây tử vong nhanh nhất. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

Yếu tố nguy cơ

Tụ máu sau mổ, phù nề mô mềm, bệnh nhân béo phì/OSA, khó đặt nội khí quản, tăng huyết áp, ho/nôn mạnh sau mổ. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

Dấu hiệu lâm sàng

Khàn tiếng, stridor, khó thở, nuốt khó, kích thích, lo âu, SpO₂ giảm, cổ căng, tím tái. Triệu chứng ban đầu có thể kín đáo nhưng diễn tiến rất nhanh. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

Cận lâm sàng

Không nên mất thời gian cho hình ảnh nếu bệnh nhân đang suy hô hấp. Capnography, khí máu động mạch hỗ trợ đánh giá mức độ. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

Nguyên tắc xử trí

Báo động đỏ: gây mê + phẫu thuật cùng vào cuộc.

Oxy lưu lượng cao, chuẩn bị đặt NKQ khó.

Nếu do tụ máu chèn ép, mở chỉ giải áp ngay tại giường nếu cần để cứu đường thở, sau đó đưa phòng mổ cầm máu triệt để.

Nếu thất bại kiểm soát đường thở trên, chuẩn bị mở màng giáp nhẫn/mở khí quản cấp cứu tùy bối cảnh. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

C. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi (DVT/PE)

Đây là biến chứng hệ thống quan trọng nhất sau tạo hình thành bụng, phẫu thuật phối hợp, ca kéo dài, bệnh nhân nguy cơ cao. ISAPS nêu nguy cơ VTE không thể xem nhẹ trong thẩm mỹ; nguy cơ cao nhất trong 2 tuần đầu sau mổ và còn tăng trong khoảng 2–3 tháng. �

isaps.org

Yếu tố nguy cơ

Tuổi cao, béo phì, tiền sử DVT/PE, thrombophilia, ung thư, hút thuốc, estrogen/OCP, mang thai/hậu sản, bất động, mất nước, mổ kéo dài, phẫu thuật phối hợp, tạo hình thành bụng, điểm Caprini cao. Tạo hình thành bụng là nhóm nguy cơ đặc biệt đáng lưu ý. �

isaps.org +2

Dấu hiệu lâm sàng

DVT: đau bắp chân, sưng một bên, nóng đỏ, tăng chu vi.

PE: khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, nhịp tim nhanh, giảm SpO₂, choáng, ngất; trường hợp nặng có tụt huyết áp và ngừng tim. Giai đoạn 3–7 ngày sau mổ đặc biệt đáng cảnh giác với PE gây tử vong. �

isaps.org +1

Cận lâm sàng

ECG, X-quang ngực, khí máu động mạch.

D-dimer sau mổ ít đặc hiệu.

Siêu âm Doppler chi dưới nếu nghi DVT.

CT pulmonary angiography là xét nghiệm chẩn đoán chính khi nghi PE và bệnh nhân còn ổn định.

Troponin/BNP, siêu âm tim giúp đánh giá gánh thất phải trong PE nặng. �

PMC +1

Nguyên tắc xử trí

Oxy, monitoring, hồi sức huyết động.

Nếu nghi PE mức độ vừa–cao, đánh giá huyết động ngay.

PE ổn định: khởi trị kháng đông khi không có chống chỉ định chảy máu đáng kể.

PE không ổn định huyết động: cần chiến lược tái tưới máu khẩn tùy nguồn lực và nguy cơ chảy máu.

Với bệnh nhân vừa mổ, quyết định kháng đông/tiêu sợi huyết phải phối hợp rất chặt giữa hồi sức, tim mạch và phẫu thuật vì nguy cơ chảy máu vùng mổ cao. �

isaps.org +1

D. Thuyên tắc mỡ và hội chứng thuyên tắc mỡ (FES)

Đây là cấp cứu kinh điển sau hút mỡ, ghép mỡ, đặc biệt ghép mỡ mông (BBL). Các hướng dẫn an toàn hiện nay nhấn mạnh ghép mỡ mông nên giữ ở lớp dưới da, tránh tiêm trong cơ; siêu âm trong mổ đang được xem là yếu tố làm tăng độ an toàn. �

American Society of Plastic Surgeons +2

Yếu tố nguy cơ

Hút mỡ thể tích lớn, ghép mỡ áp lực cao, khối lượng ghép lớn, tiêm sâu/intramuscular, tổn thương tĩnh mạch lớn, phối hợp nhiều vùng, thời gian mổ dài. BBL là thủ thuật đặc biệt liên quan đến cảnh báo an toàn của các hội chuyên ngành. �

American Society of Plastic Surgeons +2

Dấu hiệu lâm sàng

FES kinh điển có tam chứng:

suy hô hấp/hypoxemia,

rối loạn thần kinh,

ban xuất huyết chấm.

Có thể kèm sốt, nhịp tim nhanh, giảm tiểu cầu, thiếu máu. Triệu chứng thường xuất hiện trong 12–72 giờ nhưng có thể sớm hơn. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Cận lâm sàng

ABG cho thấy giảm oxy máu; CBC có thể giảm Hb và tiểu cầu; X-quang/CT ngực có thể có thâm nhiễm lan tỏa; MRI não hữu ích khi có biểu hiện thần kinh. Không có xét nghiệm đơn lẻ nào “khẳng định” FES, chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và loại trừ nguyên nhân khác như PE huyết khối. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +1

Nguyên tắc xử trí

Hồi sức hỗ trợ là chính: oxy, có thể cần thở máy/PEEP, bù dịch thận trọng, hỗ trợ huyết động.

Theo dõi ICU nếu suy hô hấp hoặc rối loạn thần kinh.

Không có điều trị đặc hiệu chắc chắn như với PE huyết khối; điều trị chủ yếu là hỗ trợ cơ quan. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +1

E. Ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST)

LAST có thể gặp trong hút mỡ tumescent, tạo hình thành bụng, phẫu thuật vú, mũi, mặt, hoặc bất kỳ thủ thuật nào dùng lidocaine/bupivacaine với liều cao hay tiêm vào mạch. Đây là cấp cứu rất quan trọng vì biểu hiện thần kinh có thể nhanh chóng chuyển sang loạn nhịp, tụt huyết áp, ngừng tim. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Yếu tố nguy cơ

Quá liều, tiêm nội mạch ngoài ý muốn, hấp thu nhanh ở vùng giàu mạch máu, suy gan, suy tim, thai kỳ, tuổi cực đoan, dùng phối hợp nhiều thuốc tê, thủ thuật diện rộng. Hút mỡ tumescent cần đặc biệt chú ý tổng liều và thời điểm hấp thu đỉnh. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +1

Dấu hiệu lâm sàng

Giai đoạn sớm: tê môi lưỡi, vị kim loại, ù tai, chóng mặt, bứt rứt, nói khó.

Sau đó: co giật, giảm tri giác, tụt huyết áp, QRS giãn rộng, nhịp chậm, VT/VF, ngừng tim. Có trường hợp khởi phát trực tiếp bằng độc tính tim mạch. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Cận lâm sàng

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và thời điểm liên quan dùng thuốc tê. ECG liên tục rất quan trọng. Khí máu, lactate, điện giải hỗ trợ. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Nguyên tắc xử trí

Ngừng ngay thuốc tê, gọi hỗ trợ, ABC, kiểm soát co giật và oxy hóa tối ưu.

Truyền nhũ tương lipid tĩnh mạch sớm khi nghi LAST nặng.

Hồi sức tim phổi theo ACLS có điều chỉnh cho LAST; tránh để toan máu, tăng CO₂, thiếu oxy vì làm nặng độc tính. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

F. Phản vệ quanh mổ

Phản vệ có thể do kháng sinh dự phòng, thuốc mê, giãn cơ, latex, chlorhexidine, hoặc sản phẩm truyền. Đây là cấp cứu “đột ngột – tối cấp”, có thể nhầm với tụt huyết áp do thuốc mê nếu không cảnh giác. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử dị ứng, đa dị nguyên, tiếp xúc latex, dùng kháng sinh beta-lactam, thuốc giãn cơ, chlorhexidine. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Dấu hiệu lâm sàng

Mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, khò khè, tụt huyết áp, nhịp nhanh, đỏ bừng; nhưng trong mổ có thể chỉ thấy tụt áp, tăng áp lực đường thở, khó oxy hóa. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Cận lâm sàng

Chẩn đoán chủ yếu là lâm sàng. Tryptase huyết thanh có thể hỗ trợ sau đó, không chờ để điều trị. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Nguyên tắc xử trí

Ngừng ngay tác nhân nghi ngờ.

Adrenaline là thuốc đầu tay.

Oxy, dịch tinh thể nhanh, giãn phế quản khi cần, kháng histamine/corticosteroid là hỗ trợ chứ không thay thế adrenaline.

Theo dõi kéo dài do nguy cơ phản vệ hai pha. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

G. Tăng thân nhiệt ác tính (Malignant hyperthermia)

Dù hiếm, MH là biến cố chết người liên quan gây mê, đặc biệt với thuốc mê hô hấp halogen hóa và succinylcholine. Trong phẫu thuật thẩm mỹ ngoại trú, các hội chuyên ngành nhấn mạnh cần chuẩn bị sẵn nhận diện và xử trí. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Yếu tố nguy cơ

Cơ địa di truyền, tiền sử cá nhân/gia đình MH, tiếp xúc thuốc khởi phát. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +1

Dấu hiệu lâm sàng

Dấu hiệu sớm rất quan trọng:

EtCO₂ tăng nhanh không giải thích được,

nhịp nhanh, cứng cơ, nhất là co cứng cơ hàm,

tăng thân nhiệt thường là dấu hiệu muộn,

toan chuyển hóa, tăng K⁺, myoglobin niệu, loạn nhịp. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +1

Cận lâm sàng

ABG, điện giải, CK, myoglobin niệu, chức năng thận, ECG. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia

Nguyên tắc xử trí

Ngừng ngay thuốc khởi phát.

Dantrolene càng sớm càng tốt, không chờ chẩn đoán xác định.

Tăng thông khí bằng O₂ 100%, làm mát tích cực, điều chỉnh toan máu và tăng kali, theo dõi ICU. �

PMC +1

H. Nhiễm trùng nặng, sepsis và viêm cân mạc hoại tử (NSTI)

Nhiễm trùng sau mổ thẩm mỹ thường không nặng, nhưng khi đã thành sepsis hoặc NSTI thì diễn tiến rất nhanh và tử vong cao nếu chậm mổ. NSTI là một surgical emergency thực thụ. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Yếu tố nguy cơ

Đái tháo đường, béo phì, hút thuốc, suy dinh dưỡng, mổ kéo dài, mô chết nhiều, tụ máu/seroma, vệ sinh kém, phẫu thuật ở cơ sở không đạt chuẩn, tái phẫu thuật, implant/prosthesis, giảm tưới máu mô, hạ thân nhiệt. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Dấu hiệu lâm sàng

Sốt hoặc hạ thân nhiệt, nhịp nhanh, tụt huyết áp, đau tăng dần, đỏ lan, phù nề, dịch đục/hôi, vết mổ tím sẫm, bóng nước, lạo xạo dưới da.

Dấu hiệu gợi ý NSTI mạnh nhất là đau rất nhiều không tương xứng với tổn thương da ban đầu, sau đó mới xuất hiện hoại tử, bóng nước, mất cảm giác da, sốc. �

Thông Tin Sinh Học Quốc Gia +2

Cận lâm sàng

CBC, CRP/PCT, lactate, chức năng thận–gan, cấy máu/cấy dịch. CT hoặc MRI có thể hỗ trợ khi bệnh nhân ổn định, nhưng không được trì hoãn mổ khi nghi cao. SSC 2021 nhấn mạnh nhận diện sepsis sớm và hồi sức kháng sinh sớm khi có sốc/nhiễm trùng nặng. �

Society of Critical Care Medicine (SCCM) +2

Nguyên tắc xử trí

Sepsis bundle: cấy bệnh phẩm, kháng sinh phổ rộng sớm, bù dịch có mục tiêu, vận mạch nếu cần.

Source control sớm: tháo implant nếu là nguồn nhiễm không kiểm soát, mở lại vết mổ, dẫn lưu, cắt lọc mô hoại tử rộng.

NSTI: phẫu thuật cắt lọc khẩn là trọng tâm, không chỉ điều trị nội khoa. �

Society of Critical Care Medicine (SCCM) +2

I. Thủng tạng/biến chứng trong ổ bụng sau hút mỡ – tạo hình bụng

Hiếm nhưng rất nặng, nhất là sau hút mỡ bụng, lipoabdominoplasty, phẫu thuật phối hợp thành bụng, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử mổ bụng, thoát vị, thành bụng yếu hoặc thao tác khó. Một số báo cáo cho thấy tổn thương tạng trong ổ bụng là một trong các nguyên nhân tử vong nghiêm trọng sau hút mỡ. �

MDPI +2

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử mổ bụng, thoát vị, dính, thành bụng mỏng/yếu, hút mỡ sâu/aggressive, thủ thuật phối hợp làm tăng áp lực thành bụng, thao tác cannula sai lớp. �

PMC +1

Dấu hiệu lâm sàng

Đau bụng tăng dần, chướng bụng, buồn nôn/nôn, bí trung đại tiện, sốt, phản ứng thành bụng, nhịp tim nhanh, nhiễm toan, sepsis. Nhiều ca chẩn đoán muộn vì giai đoạn đầu triệu chứng không rầm rộ. �

PMC +1

Cận lâm sàng

CBC, lactate, CRP, khí máu; CT bụng chậu là thăm dò rất giá trị để tìm hơi tự do, dịch ổ bụng, thủng ruột. �

PMC +1

Nguyên tắc xử trí

NPO, bù dịch, kháng sinh phổ rộng nếu nghi thủng tạng/nhiễm khuẩn ổ bụng.

Hội chẩn ngoại tổng quát khẩn.

Phẫu thuật thăm dò/laparoscopy/laparotomy tùy tình trạng.

Không để chậm do nghĩ là “đau sau mổ thông thường”. �

PMC +1

J. Thiếu máu nuôi vạt da, hoại tử da, chèn ép khoang mô mềm tại chỗ

Trong thẩm mỹ, đây không phải lúc nào cũng đe dọa tính mạng nhưng lại là cấp cứu bảo tồn mô, đặc biệt ở facelift, tạo hình thành bụng, thu gọn vú, nâng ngực, phẫu thuật mũi, và vùng da bị bóc tách rộng. Tụ máu, băng ép quá chặt, hút thuốc, đái tháo đường, co mạch quá mức, phù nề và nhiễm trùng đều làm nặng thiếu máu nuôi. �

Annals of Translational Medicine +2

Yếu tố nguy cơ

Hút thuốc, đái tháo đường, béo phì, bóc tách rộng, căng đóng quá mức, tụ máu/seroma, nhiễm trùng, co mạch, thiếu oxy, hạ thân nhiệt. �

Annals of Translational Medicine +1

Dấu hiệu lâm sàng

Da tái/trắng bệch hoặc tím sẫm, lạnh, đau tăng hoặc ngược lại mất cảm giác, chậm làm đầy mao mạch, bọng nước, đổi màu tiến triển. Với implant hoặc vạt da căng, đau tăng kèm căng chói cần nghĩ đến chèn ép mô. �

Annals of Translational Medicine +1

Cận lâm sàng

Chủ yếu là lâm sàng. Siêu âm Doppler có thể hỗ trợ đánh giá tưới máu chọn lọc. �

Annals of Translational Medicine

Nguyên tắc xử trí

Nới băng, giải áp, kiểm soát tụ máu/seroma.

Tối ưu oxy, tưới máu, nhiệt độ; ngừng nicotine tuyệt đối.

Mở lại vết mổ nếu nghi chèn ép do máu tụ.

Hoại tử rõ hoặc nhiễm trùng kèm theo cần cắt lọc. �

Annals of Translational Medicine +1

K. Biến chứng implant vú cấp tính

Với phẫu thuật vú thẩm mỹ, các cấp cứu hay gặp nhất là tụ máu, nhiễm trùng sâu, thiếu máu da phủ implant, hiếm hơn là nhiễm trùng hoại tử. �

Annals of Translational Medicine +2

Yếu tố nguy cơ

Tụ máu sau mổ, kỹ thuật bóc tách rộng, thời gian mổ dài, hút thuốc, đái tháo đường, seroma, giảm tưới máu da, đặt implant trong bối cảnh mô phủ mỏng. �

Annals of Translational Medicine

Dấu hiệu lâm sàng

Ngực sưng to nhanh, đau tăng, căng tức, đỏ nóng, sốt, dịch dẫn lưu đục, da phủ tím tái hoặc mỏng nhanh. �

Annals of Translational Medicine +1

Cận lâm sàng

CBC, CRP, siêu âm tìm tụ dịch/tụ máu; cấy dịch nếu có. �

Annals of Translational Medicine

Nguyên tắc xử trí

Tụ máu lớn: mổ lại lấy máu tụ cầm máu.

Nhiễm trùng sâu: kháng sinh sớm; trường hợp không kiểm soát, hoại tử da, sepsis hoặc implant là nguồn nhiễm kéo dài thì cần tháo implant/source control. �

Annals of Translational Medicine

L. Hạ thân nhiệt chu phẫu và hệ quả cấp cứu

Hạ thân nhiệt không phải lúc nào cũng biểu hiện như một “sự cố rầm rộ”, nhưng trong tạo hình thẩm mỹ nó là yếu tố làm tăng chảy máu, rối loạn đông máu, nhiễm trùng và biến chứng tim mạch, đặc biệt trong các ca kéo dài, bóc tách rộng, truyền nhiều dịch lạnh. �

PubMed +2

Yếu tố nguy cơ

Ca dài, phòng mổ lạnh, diện bóc tách lớn, truyền dịch lạnh, bệnh nhân gầy hoặc lớn tuổi, gây mê toàn thân. �

OUP Academic +1

Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng

Nhiệt độ trung tâm <36°C, run, kéo dài hồi tỉnh, tăng chảy máu, toan hóa, loạn nhịp ở trường hợp nặng. �

Anesthesia Patient Safety Foundation +1

Nguyên tắc xử trí

Làm ấm chủ động, làm ấm dịch truyền, theo dõi nhiệt độ trung tâm, sửa rối loạn đông máu và giảm mất nhiệt tiếp tục. �

OUP Academic +1

4) Phân tích các yếu tố nguy cơ “gốc” làm tăng cấp cứu trong tạo hình thẩm mỹ

Nhìn toàn cục, các yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gồm:

Bệnh nhân: tuổi cao, BMI cao, đái tháo đường, tăng huyết áp, OSA, hút thuốc, thiếu máu, rối loạn đông máu, tiền sử VTE, dùng estrogen/thuốc tránh thai, bệnh tim phổi, tiền sử mổ bụng hoặc sẹo cũ. �

American Society of Plastic Surgeons +2

Thủ thuật: tạo hình thành bụng, hút mỡ thể tích lớn, ghép mỡ mông, phối hợp nhiều thủ thuật trong một lần mê, thời gian mổ dài, bóc tách rộng, mất máu nhiều. �

isaps.org +2

Hệ thống/cơ sở: phẫu thuật ngoài bệnh viện nhưng không đủ hồi sức, ekip thiếu chuẩn hóa, theo dõi hậu phẫu chưa chặt, không có quy trình xử trí MH/LAST/phản vệ/đường thở khó, và cơ sở chưa được công nhận đầy đủ. �

PubMed +2

5) Dấu hiệu báo động đỏ sau phẫu thuật thẩm mỹ

Bất kỳ bệnh nhân nào sau phẫu thuật thẩm mỹ có một trong các dấu hiệu sau phải được xem là có khả năng cấp cứu nặng:

khó thở, SpO₂ giảm, đau ngực, ngất

đau tăng nhanh không tương xứng

sưng căng nhanh ở vùng mổ, nhất là vùng cổ–mặt

mạch nhanh, tụt huyết áp, da lạnh, tiểu ít

sốt cao hoặc hạ thân nhiệt, lú lẫn, lactate tăng

ban xuất huyết chấm, rối loạn tri giác sau hút mỡ/ghép mỡ

bụng chướng đau tăng, phản ứng thành bụng sau hút mỡ bụng

co giật, loạn nhịp, ngừng tim sau dùng thuốc tê

EtCO₂ tăng nhanh, cứng cơ, tăng nhiệt trong mổ. �

PMC +3

6) Kết luận thực hành

Trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, các cấp cứu quan trọng nhất cần luôn nghĩ đến là:

tụ máu/chảy máu cấp, chèn ép đường thở, DVT/PE, FES, LAST, phản vệ, tăng thân nhiệt ác tính, sepsis/NSTI, thủng tạng sau hút mỡ – tạo hình bụng, và thiếu máu nuôi mô cấp. �

PMC +1

Điểm mấu chốt không chỉ là biết tên biến chứng, mà là phải nhận diện sớm qua đau tăng nhanh, khó thở, SpO₂ giảm, sưng căng bất thường, mạch nhanh, tụt áp, thay đổi tri giác, và dấu nhiễm trùng nặng, rồi xử trí theo nguyên tắc ABCDE + hồi sức song song + source control sớm + ICU/chuyển tuyến khi cần. Trong tạo hình thẩm mỹ, chậm vài giờ đôi khi đồng nghĩa chuyển từ biến chứng có thể cứu thành tử vong hoặc mất mô không hồi phục. �

📞 Liên hệ chuyên gia

👨‍⚕️ Dr. Rosen - Chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ

🏥 Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo

📍 Địa chỉ: 576-578 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM, Việt Nam

📞 Hotline: +84 564 998 888

📩 Email: bsnguyentoanchung16061983@gmail.com

🌐 Website: Gangwhoo Hospital

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

LẠI THỊ HỒ THU

"Kỹ thuật hạ gò má"

Trần Thị Kim Lan