PHA VÀ KỸ THUẬT TIÊM BOTULINUM TOXIN VÙNG NÁCH VÀ CƠ CẮN GÓC HÀM


BÁO CÁO CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

PHA VÀ KỸ THUẬT TIÊM BOTULINUM TOXIN VÙNG NÁCH VÀ CƠ CẮN GÓC HÀM

I. ĐẠI CƯƠNG

Botulinum toxin type A là độc tố thần kinh có tác dụng ức chế phóng thích acetylcholine tại các synap cholinergic. Trong thực hành thẩm mỹ và da liễu, thuốc được ứng dụng nhiều ở hai vùng có cơ chế tác dụng khác nhau:

1. Vùng nách: mục tiêu là ức chế dẫn truyền thần kinh giao cảm cholinergic tới tuyến mồ hôi, từ đó làm giảm tăng tiết mồ hôi nách. Đây là chỉ định có phác đồ khá chuẩn hóa với onabotulinumtoxinA, bao gồm liều, độ pha, số điểm tiêm và mặt phẳng tiêm trong da. �

Dữ liệu FDA +1

2. Vùng cơ cắn/góc hàm: mục tiêu là làm giảm hoạt tính cơ, giảm phì đại cơ cắn và từ đó giúp gương mặt thon hơn hoặc hỗ trợ giảm triệu chứng liên quan nghiến răng/bruxism ở một số trường hợp chọn lọc. Đây là ứng dụng rất phổ biến nhưng thường là ngoài nhãn, nên kỹ thuật phụ thuộc nhiều vào giải phẫu, tay nghề và lựa chọn liều hợp lý hơn là một công thức cứng. �

PMC +1

Về nguyên tắc chung, trước tiêm cần đánh giá đầy đủ chỉ định, chống chỉ định, bệnh lý thần kinh – cơ, tiền sử dị ứng, nhiễm trùng tại chỗ, bất đối xứng vùng mặt, dùng thuốc ảnh hưởng dẫn truyền thần kinh – cơ, tiền sử tiêm trước đó và kỳ vọng thực tế của bệnh nhân. Với botulinum toxin, sai sót thường không nằm ở riêng liều mà nằm ở xác định sai mặt phẳng, sai giải phẫu, sai vùng an toàn hoặc khuếch tán thuốc ngoài ý muốn. �

Dữ liệu FDA +1

II. NGUYÊN TẮC PHA THUỐC

Botulinum toxin dạng bột đông khô cần được pha bằng NaCl 0,9% không chất bảo quản. Sau pha, nồng độ thuốc phụ thuộc vào tổng thể tích dung môi được bơm vào lọ. Ví dụ với lọ 100 U onabotulinumtoxinA, nếu pha 4 mL thì đạt nồng độ 2,5 U/0,1 mL; nếu pha 2 mL thì đạt 5 U/0,1 mL. Việc chọn nồng độ không phải để “mạnh hơn hay yếu hơn” mà nhằm kiểm soát thể tích tiêm tại mỗi điểm, độ lan thuốc và tính chính xác của thao tác. �

Dữ liệu FDA +1

Về thực hành, có thể nhớ nguyên tắc:

Vùng nách: cần tiêm trong da, nhiều điểm, phủ đều diện tích nên thường dùng nồng độ vừa phải để dễ chia đều. �

Dữ liệu FDA +1

Vùng cơ cắn: cần tiêm trong cơ, thể tích mỗi điểm nên nhỏ hơn để hạn chế lan sang cơ cười, cơ vùng má hoặc tuyến mang tai. Vì vậy thường ưu tiên pha đậm hơn so với tiêm trong da. �

PMC +1

III. TIÊM BOTULINUM TOXIN VÙNG NÁCH

1. Chỉ định

Tiêm botulinum toxin vùng nách được áp dụng chủ yếu cho tăng tiết mồ hôi nách nguyên phát, đặc biệt khi bệnh nhân đáp ứng kém với thuốc bôi tại chỗ hoặc ảnh hưởng rõ tới sinh hoạt, công việc và chất lượng sống. Với onabotulinumtoxinA, đây là chỉ định đã có liều khuyến nghị rõ: 50 U mỗi bên nách. �

Dữ liệu FDA +2

2. Chuẩn bị bệnh nhân

Trước thủ thuật, nên yêu cầu bệnh nhân cạo lông nách trước đó và tránh dùng lăn khử mùi/chất chống mồ hôi ít nhất 24 giờ. Trước khi đánh dấu, bệnh nhân nên nghỉ yên, tránh đồ uống nóng hoặc gắng sức trong khoảng 30 phút để không làm sai lệch vùng tiết mồ hôi. Vùng tăng tiết nên được xác định bằng Minor’s iodine–starch test để khoanh chính xác diện tích cần tiêm. �

Dữ liệu FDA +1

3. Pha thuốc vùng nách

Phác đồ chuẩn được dùng nhiều với onabotulinumtoxinA là:

100 U pha với 4 mL NaCl 0,9% không chất bảo quản

Nồng độ thu được: 2,5 U/0,1 mL

Mỗi bên nách dùng 50 U = 2 mL �

Dữ liệu FDA +1

Cách pha này phù hợp vì vừa đủ loãng để chia nhiều điểm trong da, vừa đủ chính xác để kiểm soát mỗi điểm tiêm 0,1–0,2 mL.

4. Kỹ thuật đánh dấu

Sau khi test tinh bột – iod xác định vùng tăng tiết, bác sĩ vẽ lưới điểm tiêm phủ đều toàn bộ vùng dương tính. Khoảng cách giữa các điểm thường 1–2 cm, giúp các vòng khuếch tán của thuốc chồng phủ lên nhau nhưng không quá dày đặc gây lãng phí. Thực hành phổ biến là 10–15 điểm mỗi nách, đôi khi 12–15 điểm nếu diện tích tăng tiết rộng. �

Dữ liệu FDA +1

5. Mặt phẳng tiêm

Đây là điểm mấu chốt: vùng nách phải tiêm trong da, không phải tiêm sâu xuống mô dưới da hay tiêm vào lớp mỡ. Tiêm quá sâu có thể làm giảm hiệu quả vì tuyến mồ hôi nằm nông hơn, trong khi tiêm đúng trong da cho hiệu quả tốt và đều hơn. Nhãn thuốc khuyến nghị dùng kim nhỏ 30G, đưa kim nông với bevel up, độ sâu khoảng vài mm đủ để thuốc nằm trong da. �

Dữ liệu FDA +1

6. Số điểm và thể tích mỗi điểm

Theo phác đồ chuẩn:

50 U cho mỗi nách

Chia thành 10–15 điểm

Mỗi điểm tiêm 0,1–0,2 mL

Các điểm cách nhau khoảng 1–2 cm �

Dữ liệu FDA +1

Nếu pha 100 U/4 mL, thì:

0,1 mL = 2,5 U

0,2 mL = 5 U

Như vậy tổng 50 U sẽ được phân bổ đều trên toàn vùng tăng tiết, không nên dồn quá nhiều đơn vị vào một vài điểm lớn.

7. Các pha thao tác thực hành vùng nách

Pha 1: đánh giá và xác định chỉ định

Khẳng định tăng tiết mồ hôi nách nguyên phát, loại trừ nguyên nhân thứ phát, ghi nhận mức độ ảnh hưởng và chụp hình nếu cơ sở có quy trình chuẩn. �

botoxone.com +1

Pha 2: test và đánh dấu vùng điều trị

Dùng Minor’s iodine–starch test để tìm đúng vùng tăng tiết, sau đó chia lưới đều. �

Dữ liệu FDA +1

Pha 3: pha thuốc và tính liều

Pha lọ 100 U với 4 mL saline, chuẩn bị đúng 2 mL cho mỗi nách. �

Dữ liệu FDA

Pha 4: tiêm trong da

Tiêm nông, đều tay, lượng nhỏ mỗi điểm, tránh tiêm quá sâu hoặc lệch khỏi vùng đã đánh dấu. �

Dữ liệu FDA +1

Pha 5: theo dõi sau tiêm

Theo dõi đau, bầm, nhiễm trùng, phản ứng quá mẫn hiếm gặp và hiệu quả lâm sàng trong các tuần sau tiêm. Tiêm nhắc lại chỉ thực hiện khi tác dụng đã giảm rõ; nói chung các đợt botulinum toxin nên cách nhau hợp lý, không tiêm dồn quá sớm. �

Dữ liệu FDA +1

8. Tai biến – biến chứng vùng nách

Biến chứng thường gặp nhất là đau rát, châm chích, bầm tím nhẹ hoặc khó chịu thoáng qua tại vị trí tiêm. Sai kỹ thuật phổ biến là:

Xác định không đúng vùng tăng tiết

Tiêm quá sâu

Khoảng cách điểm tiêm quá xa làm vùng phủ không đều

Dùng sai nồng độ hoặc tính sai đơn vị thuốc �

Dữ liệu FDA +1

IV. TIÊM BOTULINUM TOXIN CƠ CẮN/GÓC HÀM

1. Chỉ định

Tiêm botulinum toxin cơ cắn thường dùng trong các trường hợp:

Phì đại cơ cắn, làm góc hàm bè, mặt vuông

Một số trường hợp nghiến răng, siết hàm, đau cơ nhai cần hỗ trợ giảm hoạt tính cơ

Mục tiêu thẩm mỹ là làm gọn phần 1/3 dưới khuôn mặt nếu nguyên nhân chính đến từ cơ, không phải xương �

PMC +2

Điểm quan trọng là phải phân biệt góc hàm to do xương với góc hàm to do cơ cắn. Botulinum toxin chỉ làm nhỏ phần cơ, không thay đổi nền xương hàm. �

PMC +1

2. Đặc điểm giải phẫu cần nhớ

Cơ cắn là cơ nhai mạnh, nằm ở mặt ngoài ngành lên xương hàm dưới. Khi cho bệnh nhân cắn chặt răng, bụng cơ nổi rõ giúp xác định bờ trước, bờ sau và phần thấp của cơ. Trong thực hành, vùng tiêm an toàn thường là phần dưới của cơ cắn, tránh tiêm quá cao vì gần tuyến mang tai, ống Stensen và vùng có nguy cơ khuếch tán ảnh hưởng nét cười. Một mốc thực hành thường dùng là không tiêm phía trên đường nối dái tai – khóe miệng. �

PMC +1

3. Nguyên tắc pha thuốc vùng cơ cắn

Do đây là vùng tiêm trong cơ, thể tích mỗi điểm nên nhỏ để hạn chế thuốc lan rộng không mong muốn. Vì vậy, trong thực hành thường chọn nồng độ pha đậm hơn so với vùng nách. Không có một công thức duy nhất áp cho tất cả, nhưng nguyên tắc là:

đảm bảo tính chính xác khi chia đơn vị

thể tích mỗi điểm không quá lớn

ưu tiên kiểm soát khuếch tán hơn là chỉ chăm chăm vào “bao nhiêu U” �

PMC +1

4. Liều tham khảo vùng cơ cắn

Tổng quan năm 2025 ghi nhận khuyến nghị phổ biến nhất là 3 điểm tiêm, với tổng liều 24–60 U onabotulinumtoxinA hoặc incobotulinumtoxinA cho mỗi bên, tùy mức độ phì đại, giới tính, độ dày cơ và mục tiêu điều trị. Với abobotulinumtoxinA, liều báo cáo cao hơn do đơn vị khác, vào khoảng 60–300 U, nhấn mạnh thêm rằng các chế phẩm không hoán đổi đơn vị cho nhau. �

PMC +1

Trong thực hành an toàn, với bệnh nhân mới tiêm lần đầu hoặc có cơ cắn không quá lớn, nhiều bác sĩ có xu hướng bắt đầu ở mức thấp – trung bình rồi tái đánh giá thay vì dùng liều cao ngay từ đầu. Điều này đặc biệt quan trọng vì vùng cơ cắn có nguy cơ biến đổi nét cười nếu thuốc lan sai hướng. Đây là suy luận lâm sàng phù hợp với các khuyến nghị về cá thể hóa liều và kiểm soát biến chứng trong tổng quan gần đây. �

PMC +1

5. Số điểm tiêm

Sơ đồ phổ biến nhất là:

3 điểm mỗi bên trong vùng an toàn

Có thể 4–5 điểm nếu cơ rộng, dày hoặc muốn phân bố đều hơn

Tránh tiêm một điểm duy nhất với thể tích lớn vì dễ phân bố không đều và tăng nguy cơ khuếch tán ngoài ý muốn �

PMC +1

6. Mặt phẳng tiêm

Khác với nách, cơ cắn phải được tiêm trong cơ. Đây là thao tác cần xác định rõ bụng cơ khi bệnh nhân cắn chặt, sau đó đưa kim vào đúng lớp cơ, không quá nông, không quá cao. Tiêm quá nông hoặc quá trước có thể ảnh hưởng các cơ biểu cảm vùng má; tiêm quá sau hoặc quá cao có thể tăng nguy cơ lan về tuyến mang tai hoặc gây bất đối xứng nét mặt. �

PMC +1

7. Vùng an toàn khi tiêm cơ cắn

Một số nguyên tắc thực hành an toàn nên áp dụng:

cho bệnh nhân cắn chặt để sờ và vẽ rõ cơ

chỉ tiêm ở phần thấp, dày nhất của cơ

tránh vượt quá bờ trước cơ

tránh tiêm ở phần trên gần cung gò má, gần tuyến mang tai

có thể chừa khoảng cách an toàn với các bờ cơ để hạn chế lan thuốc ra ngoài vùng cần điều trị �

PMC +2

8. Các pha thao tác thực hành vùng cơ cắn

Pha 1: thăm khám và chọn bệnh nhân

Đánh giá gương mặt vuông do cơ hay do xương, có bruxism hay không, có bất đối xứng sẵn không, da má có mỏng hoặc hóp không. Đây là bước quan trọng nhất vì không phải mặt vuông nào cũng phù hợp tiêm botulinum toxin. �

PMC +1

Pha 2: đánh dấu giải phẫu

Cho bệnh nhân cắn mạnh, sờ cơ cắn, vẽ bờ trước – bờ sau – bờ dưới, xác định phần thấp an toàn để tiêm. �

PMC +1

Pha 3: chia điểm tiêm

Phổ biến nhất là 3 điểm trong vùng an toàn, phân bố đều, tránh dồn toàn bộ liều vào 1 điểm. �

PMC +1

Pha 4: tiêm trong cơ

Tiêm từng aliquot nhỏ, ổn định tay, không đổi hướng nhiều lần trong một điểm, tránh bơm lượng lớn quá nhanh. �

PMC +1

Pha 5: tái khám

Hiệu quả trên độ dày cơ và đường nét hàm thường biểu hiện rõ dần trong các tuần sau thủ thuật. Tổng quan 2025 cho thấy hiệu quả thường duy trì khoảng 3–6 tháng, và nhiều trường hợp tiêm nhắc sau 4–7 tháng tùy mức hồi phục của cơ. �

PMC

9. Tai biến – biến chứng vùng cơ cắn

Đây là vùng có nguy cơ biến chứng thẩm mỹ và chức năng cao hơn nách. Các biến chứng có thể gặp gồm:

đau, bầm tại chỗ

yếu nhai quá mức

bất đối xứng hai bên

cười lệch hoặc thay đổi nét cười

hóp má ở bệnh nhân mặt gầy

hiện tượng paradoxical bulging do phân bố thuốc không đều trong các bó cơ

khô miệng hoặc cảm giác lạ vùng má nếu lan gần tuyến mang tai �

PMC +1

Đa số biến chứng mức độ nhẹ và thoáng qua, nhưng phòng ngừa vẫn là quan trọng nhất. Chìa khóa phòng biến chứng gồm: chọn đúng bệnh nhân, liều hợp lý, thể tích mỗi điểm nhỏ, tiêm đúng lớp cơ và tuyệt đối tôn trọng vùng an toàn. �

PMC +1

V. SO SÁNH THỰC HÀNH GIỮA HAI VÙNG

Vùng nách

mục tiêu: giảm tiết mồ hôi

mặt phẳng: trong da

chỉ định: tương đối chuẩn hóa

liều onabotulinum: 50 U mỗi nách

pha thường dùng: 100 U/4 mL

số điểm: 10–15 điểm/nách

khoảng cách: 1–2 cm �

Dữ liệu FDA +1

Vùng cơ cắn

mục tiêu: giảm hoạt tính và thể tích cơ

mặt phẳng: trong cơ

chỉ định: cá thể hóa hơn, thường ngoài nhãn

liều onabotulinum/incobotulinum tham khảo: 24–60 U mỗi bên

số điểm phổ biến: 3 điểm, có thể 4–5 điểm

ưu tiên: đúng vùng an toàn, hạn chế lan thuốc �

PMC +1

VI. KẾT LUẬN

Tiêm botulinum toxin vùng nách và vùng cơ cắn đều là thủ thuật phổ biến nhưng bản chất kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Vùng nách là thủ thuật thiên về “bản đồ điều trị”, cần xác định đúng vùng tăng tiết và tiêm trong da với sơ đồ phủ đều, trong đó phác đồ onabotulinumtoxinA 50 U mỗi nách, pha 100 U/4 mL, chia 10–15 điểm là chuẩn tham khảo rõ ràng nhất hiện nay. �

Dữ liệu FDA +1

Ngược lại, vùng cơ cắn/góc hàm là thủ thuật thiên về giải phẫu và đánh giá chức năng. Thành công không phụ thuộc riêng vào tổng liều mà phụ thuộc vào việc bác sĩ có xác định đúng cơ, đúng vùng an toàn, đúng độ sâu và đúng phân bố điểm tiêm hay không. Tổng quan gần đây cho thấy mô hình được sử dụng nhiều là 3 điểm trong vùng an toàn, tổng 24–60 U onabotulinum hoặc incobotulinum mỗi bên, nhưng phải luôn cá thể hóa theo từng bệnh nhân. �

PMC

Về thực hành, nếu cần nhớ ngắn gọn:

Nách: chuẩn hóa hơn, tiêm trong da, nhiều điểm, phủ đều.

Cơ cắn: cá thể hóa hơn, tiêm trong cơ, ít điểm hơn nhưng yêu cầu hiểu giải phẫu cao hơn. �

Dữ liệu FDA +1

📞 Liên hệ chuyên gia

👨‍⚕️ Dr. Rosen - Chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ

🏥 Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo

📍 Địa chỉ: 576-578 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM, Việt Nam

📞 Hotline: +84 564 998 888

📩 Email: bsnguyentoanchung16061983@gmail.com

🌐 Website: Gangwhoo Hospital

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

LẠI THỊ HỒ THU

"Kỹ thuật hạ gò má"

Trần Thị Kim Lan