Tiến bộ, cải tiến mới và so sánh kỹ thuật Dual Plane trong nâng ngực năm 2026 với các năm trước
BÁO CÁO CHUYÊN SÂU
Tiến bộ, cải tiến mới và so sánh kỹ thuật Dual Plane trong nâng ngực năm 2026 với các năm trước
Lưu ý chuyên môn: Báo cáo này dùng cho mục đích đào tạo, tham khảo và thảo luận chuyên môn. Nội dung không thay thế đào tạo phẫu thuật trực tiếp, quy trình của cơ sở y tế hoặc đánh giá lâm sàng cụ thể trên từng bệnh nhân.
1. Tóm tắt tổng quan
Đến năm 2026, kỹ thuật Dual Plane trong nâng ngực chưa bị thay thế, nhưng đã được cải tiến rõ rệt. Cách tiếp cận hiện đại không còn đơn giản là “đặt túi một phần dưới cơ” mà chuyển sang hướng lựa chọn khoang đặt túi theo giải phẫu cá nhân, chọn túi phù hợp hơn, giảm biến chứng, kết hợp cấy mỡ tự thân, lập kế hoạch bằng hình ảnh 3D và chú trọng an toàn lâu dài.
Khái niệm Dual Plane ban đầu được xây dựng để kết hợp ưu điểm của đặt túi dưới cơ và dưới tuyến: phần trên túi được cơ ngực lớn che phủ, phần dưới túi có khả năng bung và tạo dáng tự nhiên hơn nhờ mô tuyến vú di chuyển phủ lên túi.
Năm 2026, điểm tiến bộ lớn không phải là một kỹ thuật “Dual Plane hoàn toàn mới”, mà là một phiên bản cá nhân hóa hơn, an toàn hơn, kiểm soát tốt hơn và phù hợp giải phẫu hơn.
2. Khái niệm Dual Plane nguyên bản
Kỹ thuật Dual Plane sử dụng hai mặt phẳng giải phẫu:
- Cực trên: túi ngực được che phủ bởi cơ ngực lớn.
- Cực dưới: túi nằm gần hơn với mô tuyến vú, giúp cực dưới nở mềm mại hơn.
Mục tiêu của kỹ thuật là:
- Che phủ cực trên tốt hơn.
- Tạo độ dốc tự nhiên cho bầu ngực.
- Giúp cực dưới bung tốt hơn.
- Giảm lộ bờ túi ở người có mô mỏng.
- Cải thiện sa trễ nhẹ tốt hơn so với đặt hoàn toàn dưới cơ.
Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có mô cực trên mỏng, ngực hơi sa nhẹ sau sinh, sau giảm cân hoặc cực dưới ngắn.
3. Phân loại Dual Plane cổ điển
3.1. Dual Plane Type I
Nguyên lý chính:
Tách rất ít giữa tuyến vú và cơ ngực lớn. Túi chủ yếu nằm dưới cơ ở phần trên, chỉ giải phóng phần bám dưới của cơ.
Phù hợp với:
- Ngực không sa trễ.
- Mô cực trên mỏng.
- Ngực nhỏ.
- Vị trí núm vú tốt.
- Cần che phủ túi ở cực trên.
3.2. Dual Plane Type II
Nguyên lý chính:
Tách mô tuyến khỏi cơ ngực lớn ở mức vừa phải, thường lên đến gần vùng dưới quầng vú.
Phù hợp với:
- Sa trễ nhẹ.
- Núm vú hơi thấp.
- Tuyến vú hơi sa.
- Cực dưới ngắn.
- Cần cải thiện độ đầy của cực dưới.
3.3. Dual Plane Type III
Nguyên lý chính:
Tách tuyến vú khỏi cơ ngực lớn rộng hơn, giúp mô tuyến trượt xuống và phủ lên túi tốt hơn.
Phù hợp với:
- Sa tuyến nhẹ đến trung bình.
- Cực dưới thiếu rõ hơn.
- Trường hợp ranh giới giữa chỉ nâng ngực và cần treo sa trễ.
Giới hạn quan trọng:
Nếu sa trễ thật sự từ trung bình đến nặng, Dual Plane đơn thuần thường không đủ. Khi đó cần cân nhắc treo sa trễ kết hợp đặt túi.
4. Những cải tiến chính đến năm 2026
4.1. Từ “chọn khoang đặt túi” sang “lập kế hoạch theo giải phẫu”
Trước đây, câu hỏi thường là:
“Nên đặt túi dưới cơ hay trên cơ?”
Đến năm 2026, câu hỏi đúng hơn là:
“Khoang đặt túi nào phù hợp nhất với độ dày mô mềm, thành ngực, lối sống, độ sa trễ, vị trí núm vú và nguy cơ lâu dài của bệnh nhân?”
Hiện nay, Dual Plane chỉ là một trong nhiều lựa chọn, bên cạnh:
- Đặt dưới tuyến.
- Đặt dưới cân cơ.
- Đặt dưới cơ.
- Đặt Dual Plane.
- Đặt trước cơ trong một số trường hợp phù hợp.
Điều này cho thấy tư duy năm 2026 là cá nhân hóa, không áp dụng Dual Plane cho mọi bệnh nhân.
4.2. Xu hướng chọn túi nhỏ hơn, tự nhiên hơn, cân đối hơn
Một trong những thay đổi lớn nhất đến năm 2026 là xu hướng tránh chọn túi quá lớn.
Thẩm mỹ hiện đại ưu tiên:
- Cực trên tự nhiên.
- Bầu ngực mềm, không quá giả.
- Túi kích thước vừa phải.
- Ít kéo giãn mô.
- Giảm nguy cơ tụt túi, bottoming out, lệch túi về lâu dài.
Trước đây, nhiều ca tập trung vào tăng thể tích càng nhiều càng tốt. Hiện nay, quan điểm hiện đại là:
Túi phải phù hợp với nền ngực, không ép mô phải chịu quá tải.
Điều này rất quan trọng trong Dual Plane vì túi quá lớn sẽ làm tăng áp lực lên cực dưới, nếp lằn vú, da và khoang đặt túi.
4.3. Nhận thức rõ hơn về biến dạng khi co cơ
Một hạn chế lớn của Dual Plane là animation deformity, tức biến dạng hoặc di động túi khi cơ ngực lớn co lại.
Vì một phần túi nằm dưới cơ ngực lớn, khi bệnh nhân vận động tay, tập gym, chống đẩy hoặc co cơ ngực mạnh, túi có thể bị kéo di chuyển, làm hình dạng ngực biến dạng tạm thời.
Đến năm 2026, bác sĩ thận trọng hơn với những nhóm bệnh nhân sau:
- Người tập gym cường độ cao.
- Vận động viên.
- Huấn luyện viên thể hình.
- Người có cơ ngực lớn khỏe.
- Người rất khó chịu với việc ngực bị di động khi vận động.
Với nhóm này, có thể cân nhắc các lựa chọn khác như đặt dưới cân cơ, đặt trước cơ hoặc kỹ thuật hybrid, tùy vào độ dày mô và mục tiêu thẩm mỹ.
4.4. Sự phát triển của kỹ thuật đặt dưới cân cơ và trước cơ
Dual Plane vẫn là kỹ thuật mạnh, nhưng không còn được xem là lựa chọn “tốt nhất cho mọi trường hợp”.
So với trước đây, khi tư duy thường là:
- Mô mỏng → đặt dưới cơ hoặc Dual Plane.
- Mô dày → đặt dưới tuyến.
Thì năm 2026, quyết định trở nên tinh tế hơn:
| Dạng bệnh nhân | Cách nghĩ trước đây | Cách nghĩ năm 2026 |
|---|---|---|
| Mô cực trên mỏng | Thường chọn Dual Plane | Vẫn có thể chọn Dual Plane, nhưng cân nhắc size túi và cấy mỡ bổ sung |
| Bệnh nhân tập thể thao nhiều | Vẫn hay dùng Dual Plane | Cẩn trọng hơn vì nguy cơ animation deformity |
| Mô mềm vừa phải | Dưới tuyến hoặc Dual Plane | Có thể cân nhắc dưới cân cơ |
| Sa nhẹ | Dual Plane Type II/III | Dual Plane ± treo sa trễ, cấy mỡ hoặc hỗ trợ mô bên trong |
| Muốn dáng tự nhiên | Dual Plane | Túi nhỏ hơn + Dual Plane hoặc hybrid |
4.5. Nâng ngực Hybrid: túi ngực kết hợp cấy mỡ tự thân
Một cải tiến quan trọng là nâng ngực Hybrid, tức kết hợp túi ngực với mỡ tự thân.
Cấy mỡ giúp cải thiện:
- Vùng khe ngực mềm hơn.
- Che phủ cực trên tốt hơn.
- Giảm gợn sóng hoặc lộ túi.
- Làm mềm chuyển tiếp giữa túi và mô thật.
- Điều chỉnh bất cân xứng nhẹ.
- Tăng độ tự nhiên ở bệnh nhân mô mỏng.
Ý nghĩa thực tế:
Trước đây: dùng túi lớn hơn để tạo thể tích.
Hiện nay: dùng túi phù hợp, sau đó dùng mỡ để tinh chỉnh đường nét.
Cách này giúp giảm áp lực lên mô vú và cho kết quả tự nhiên, bền vững hơn.
4.6. Kiểm soát nhiễm khuẩn và bao xơ tốt hơn
Trong nâng ngực hiện đại, vấn đề kiểm soát nhiễm khuẩn và hạn chế bao xơ được chú trọng nhiều hơn.
Tư duy “no-touch” — hạn chế chạm trực tiếp vào túi — ngày càng được áp dụng rộng rãi. Một số bác sĩ sử dụng phễu đưa túi để giảm tiếp xúc giữa túi với da và môi trường ngoài.
Chiến lược hiện đại gồm:
- Chọn đường mổ phù hợp.
- Hạn chế túi tiếp xúc với da.
- Rửa khoang theo quy trình của từng bác sĩ/cơ sở.
- Cầm máu kỹ.
- Giảm thời gian thao tác với túi.
- Tránh sang chấn mô không cần thiết.
- Ưu tiên loại túi có bề mặt an toàn hơn.
Đây là cải tiến lớn so với những giai đoạn trước, khi việc kiểm soát thao tác với túi chưa được chuẩn hóa như hiện nay.
4.7. Nhận thức an toàn lâu dài: BIA-ALCL, BIA-SCC, BII và theo dõi sau mổ
Đến năm 2026, an toàn túi ngực không chỉ dừng ở kết quả đẹp sau mổ.
Bệnh nhân cần được tư vấn rõ về:
- Bao xơ.
- Vỡ túi.
- Lệch túi.
- BIA-ALCL: ung thư lympho tế bào lớn liên quan túi ngực.
- BIA-SCC: ung thư biểu mô tế bào vảy liên quan túi ngực, hiếm gặp.
- Các triệu chứng toàn thân thường được gọi là breast implant illness.
- Khả năng cần phẫu thuật lại trong tương lai.
- Theo dõi túi định kỳ bằng siêu âm hoặc MRI theo khuyến cáo.
Điều này làm thay đổi cách thực hành Dual Plane hiện đại. Thành công không chỉ là ngực đẹp sau 1–3 tháng, mà còn phải an toàn, ổn định và có kế hoạch theo dõi lâu dài.
4.8. Ứng dụng hình ảnh 3D và lập kế hoạch định lượng
Một cải tiến khác là sử dụng:
- Hình ảnh 3D.
- Mô phỏng kết quả trước mổ.
- Phân tích bất cân xứng khách quan.
- Đánh giá phân bố thể tích.
- Giao tiếp rõ hơn với bệnh nhân về kỳ vọng.
Trước đây, đánh giá chủ yếu dựa vào mắt nhìn, thước đo và hình chụp thông thường. Đến năm 2026, nhiều bác sĩ dùng công cụ hình ảnh để dự đoán kết quả tốt hơn và giảm khoảng cách giữa mong muốn của bệnh nhân với thực tế phẫu thuật.
5. So sánh Dual Plane năm 2026 với các giai đoạn trước
5.1. Trước năm 2010
| Yếu tố | Thực hành trước đây |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Tăng thể tích ngực |
| Chọn túi | Thường thiên về size |
| Chọn khoang | Chủ yếu tranh luận dưới tuyến hay dưới cơ |
| Dual Plane | Đang phát triển, chưa phổ biến rộng |
| Cấy mỡ | Ít dùng trong nâng ngực thẩm mỹ |
| Tư vấn an toàn | Chưa chi tiết như hiện nay |
| Hình ảnh hỗ trợ | Chủ yếu đo tay và chụp ảnh |
| Biến chứng được chú ý | Bao xơ, lệch túi, nhiễm trùng |
Hạn chế chính:
Cách tiếp cận chưa cá nhân hóa cao. Nhiều bệnh nhân có giải phẫu khác nhau nhưng có thể được áp dụng chiến lược tương tự.
5.2. Giai đoạn 2010–2019
| Yếu tố | Sự phát triển |
|---|---|
| Dual Plane | Được sử dụng rộng rãi hơn |
| Type I, II, III | Được hiểu và áp dụng tốt hơn |
| Kiểm soát cực dưới | Cải thiện rõ |
| Xử lý sa trễ nhẹ | Tốt hơn |
| Lựa chọn túi | Có nhiều profile và độ gel khác nhau |
| Animation deformity | Được nhận diện nhiều hơn |
| Cấy mỡ | Tăng dần nhưng chưa phổ biến như hiện nay |
Tiến bộ chính:
Bác sĩ bắt đầu lựa chọn loại Dual Plane phù hợp hơn với hình thái ngực của từng bệnh nhân.
5.3. Giai đoạn 2020–2024
| Yếu tố | Sự phát triển |
|---|---|
| An toàn túi ngực | Được nhấn mạnh nhiều hơn |
| Bề mặt túi | Cẩn trọng hơn với túi nhám |
| BIA-ALCL | Được thảo luận rộng rãi |
| BIA-SCC | Bắt đầu được chú ý |
| Kỹ thuật no-touch | Phổ biến hơn |
| Nâng ngực Hybrid | Tăng nhanh |
| Hình ảnh 3D | Được sử dụng nhiều hơn |
| Xu hướng thẩm mỹ | Tự nhiên, mềm mại hơn |
Tiến bộ chính:
Kỹ thuật trở nên thận trọng hơn, an toàn hơn, ít chạy theo size lớn.
5.4. Giai đoạn 2025–2026
| Yếu tố | Xu hướng năm 2026 |
|---|---|
| Triết lý chính | Theo giải phẫu, bảo tồn, an toàn dài hạn |
| Size túi | Nhỏ hơn, cân đối hơn |
| Chọn khoang | Dual Plane là một lựa chọn, không phải mặc định |
| Bệnh nhân tập thể thao | Cẩn trọng hơn vì animation deformity |
| Cấy mỡ | Thường dùng để tinh chỉnh |
| Hình ảnh | 3D và AI hỗ trợ ngày càng được quan tâm |
| An toàn | Tư vấn dài hạn, theo dõi định kỳ |
| Khoang thay thế | Dưới cân cơ, trước cơ trong ca phù hợp |
| Mục tiêu | Đẹp tự nhiên, ổn định, ít biến chứng |
Tiến bộ chính:
Dual Plane năm 2026 được cá nhân hóa hơn, thận trọng hơn và kết hợp tốt hơn với các công nghệ/kỹ thuật hỗ trợ.
6. Sự tiến hóa kỹ thuật của Dual Plane đến năm 2026
6.1. Từ bóc tách rộng sang bóc tách kiểm soát
Trước đây, một số ca có xu hướng bóc tách rộng để tạo khoang đủ lớn cho túi.
Hiện nay, nguyên tắc là:
- Giữ vững nếp lằn vú.
- Kiểm soát khoang trong.
- Kiểm soát khoang ngoài.
- Tránh bóc tách quá rộng.
- Tôn trọng giới hạn mô mềm.
- Tránh chọn túi quá lớn.
Mục tiêu không chỉ là “tạo chỗ cho túi”, mà là tạo ra mối quan hệ ổn định giữa túi và mô mềm.
6.2. Từ giải phóng cơ sang bảo tồn chức năng cơ
Dual Plane cổ điển cần giải phóng phần bám dưới của cơ ngực lớn.
Năm 2026, điểm tinh chỉnh quan trọng là cân bằng giữa:
- Giải phóng đủ để cực dưới nở.
- Không giải phóng quá mức gây mất kiểm soát khoang.
- Hạn chế sang chấn cơ không cần thiết.
- Cân nhắc nguy cơ biến dạng khi co cơ.
Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân vận động nhiều hoặc có cơ ngực khỏe.
6.3. Từ nâng ngực chỉ bằng túi sang thiết kế thẩm mỹ tổng hợp
Nâng ngực hiện đại ngày càng đi theo hướng “composite”:
- Túi tạo thể tích và độ nhô chính.
- Mỡ tự thân làm mềm đường chuyển tiếp.
- Da và mô mềm quyết định giới hạn size túi.
- Khoang đặt túi được chọn theo giải phẫu.
- Độ bền lâu dài được ưu tiên hơn hiệu ứng căng đầy tức thì.
Đây là một trong những thay đổi thẩm mỹ lớn nhất của nâng ngực năm 2026.
7. Ưu điểm của Dual Plane năm 2026
Dual Plane vẫn có nhiều giá trị vì:
- Che phủ cực trên tốt.
- Tạo độ dốc tự nhiên.
- Cực dưới bung tốt hơn so với đặt hoàn toàn dưới cơ.
- Giảm lộ túi ở bệnh nhân mô mỏng.
- Phù hợp với người có ngực nhỏ, mô cực trên mỏng.
- Cải thiện sa tuyến nhẹ.
- Linh hoạt qua Type I, II, III.
Đây vẫn là một trong những kỹ thuật linh hoạt nhất trong nâng ngực nguyên phát.
8. Hạn chế của Dual Plane năm 2026
Tuy nhiên, Dual Plane không hoàn hảo.
Các hạn chế chính gồm:
- Có thể gây animation deformity.
- Đau sau mổ nhiều hơn so với đặt trên cơ hoặc trước cơ.
- Túi có thể nằm cao nếu giải phóng cơ chưa đủ.
- Có thể bottoming out nếu nếp lằn vú yếu.
- Không đủ hiệu quả trong sa trễ nặng.
- Không lý tưởng cho một số bệnh nhân thể thao.
- Kỹ thuật khó hơn đặt dưới tuyến đơn thuần.
Điểm tiến bộ của năm 2026 là bác sĩ nhận diện các hạn chế này trước phẫu thuật, thay vì chỉ xử lý sau khi biến chứng xảy ra.
9. So sánh Dual Plane với các khoang đặt túi khác năm 2026
| Kỹ thuật | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Dưới tuyến | Ít đau hơn, không biến dạng khi co cơ | Dễ lộ túi, gợn sóng nếu mô mỏng | Người có mô tuyến dày |
| Dưới cân cơ | Tự nhiên hơn, ít animation hơn dưới cơ | Cần mô đủ dày, phụ thuộc kỹ thuật | Mô mềm vừa phải |
| Dưới cơ | Che phủ cực trên tốt | Đau hơn, animation cao hơn, cực dưới khó bung | Người mô mỏng cần che phủ |
| Dual Plane | Che phủ trên + cực dưới nở tốt | Có animation, kỹ thuật khó | Mô cực trên mỏng, sa nhẹ |
| Trước cơ | Không ảnh hưởng cơ | Cần mô mềm che phủ tốt | Ca chọn lọc có mô đủ dày |
| Hybrid túi + mỡ | Đường nét tự nhiên, che phủ tốt | Phức tạp hơn, mỡ sống không hoàn toàn cố định | Mô mỏng, cần tinh chỉnh contour |
10. Lựa chọn bệnh nhân năm 2026
10.1. Bệnh nhân phù hợp với Dual Plane
- Mô cực trên mỏng.
- Ngực nhỏ.
- Sa trễ nhẹ.
- Ngực xẹp sau sinh.
- Cực dưới ngắn.
- Muốn dáng tự nhiên.
- Cần che phủ túi tốt.
- Không vận động cơ ngực quá mạnh thường xuyên.
10.2. Bệnh nhân ít phù hợp hơn
- Sa trễ nặng.
- Tập thể thao hoặc gym cường độ cao.
- Mô quá mỏng nhưng muốn túi quá lớn.
- Nếp lằn vú yếu.
- Kỳ vọng ngực rất lớn, rất căng.
- Không chấp nhận nguy cơ animation deformity.
- Cần treo sa trễ nhưng từ chối sẹo.
11. Những cải tiến quan trọng so với Dual Plane cũ
11.1. Chọn size túi bảo tồn hơn
Trước đây:
Chọn túi lớn để tạo thay đổi rõ.
Năm 2026:
Chọn túi theo chiều rộng nền ngực, sức chứa mô mềm và độ bền lâu dài.
11.2. Kiểm soát khoang chính xác hơn
Trước đây:
Tạo khoang chủ yếu dựa vào kinh nghiệm.
Năm 2026:
Tạo khoang dựa vào đo đạc, đánh giá mô, hình ảnh hỗ trợ và tiên lượng vận động mô sau mổ.
11.3. Kết hợp cấy mỡ để tinh chỉnh
Trước đây:
Chỉ dùng túi để tạo dáng.
Năm 2026:
Dùng túi tạo nền thể tích, dùng mỡ để làm mềm, che phủ và chỉnh đường nét.
11.4. Tư vấn an toàn đầy đủ hơn
Trước đây:
Tư vấn chủ yếu về sẹo, đau, nhiễm trùng, bao xơ.
Năm 2026:
Tư vấn thêm về tuổi thọ túi, khả năng thay túi, vỡ túi, BIA-ALCL, BIA-SCC, triệu chứng toàn thân, lịch theo dõi lâu dài.
11.5. Tôn trọng lối sống bệnh nhân hơn
Trước đây:
Chủ yếu chọn kỹ thuật theo giải phẫu.
Năm 2026:
Chọn kỹ thuật theo giải phẫu và lối sống: tập gym, thể thao, nhu cầu vận động, kỳ vọng thẩm mỹ.
12. Những sai lầm vẫn còn gặp trong năm 2026
Dù kỹ thuật đã tiến bộ, biến chứng vẫn xảy ra nếu:
- Chọn túi quá lớn so với nền ngực.
- Không đánh giá đúng độ dày mô mềm.
- Dùng Dual Plane cho sa trễ nặng mà không treo sa trễ.
- Giải phóng cực dưới quá mức.
- Giải phóng cơ chưa đủ.
- Bóc tách khoang trong quá rộng.
- Không cố định hoặc bảo tồn nếp lằn vú.
- Bỏ qua bất cân xứng thành ngực.
- Không tư vấn animation deformity.
- Hứa kết quả tự nhiên nhưng lại chọn túi quá lớn.
13. Kết luận chuyên môn
Đến năm 2026, Dual Plane vẫn là kỹ thuật rất quan trọng trong nâng ngực, nhưng vai trò của nó đã thay đổi.
Dual Plane không còn được xem là giải pháp dùng cho mọi bệnh nhân. Thay vào đó, nó là một phần trong chiến lược hiện đại dựa trên:
- Lập kế hoạch theo giải phẫu.
- Chọn túi vừa phải, phù hợp.
- Tư vấn an toàn dài hạn.
- Giảm sang chấn mô.
- Kết hợp cấy mỡ khi cần.
- Ứng dụng hình ảnh 3D.
- Tránh animation deformity ở nhóm nguy cơ cao.
- Cá nhân hóa khoang đặt túi theo từng bệnh nhân.
Khác biệt lớn nhất giữa Dual Plane năm 2026 và những năm trước là:
Dual Plane cũ tập trung vào vị trí đặt túi. Dual Plane hiện đại tập trung vào mối quan hệ lâu dài giữa túi – cơ – tuyến – da.
Nói ngắn gọn:
Dual Plane năm 2026 không phải là “đặt sâu hơn, túi lớn hơn”, mà là “thông minh hơn, an toàn hơn, giải phẫu hơn và cá nhân hóa hơn”.
📞 Liên hệ chuyên gia
👨⚕️ Dr. Rosen - Chuyên gia phẫu thuật thẩm mỹ
🏥 Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo
📍 Địa chỉ: 576-578 Cộng Hòa, P.13, Q.Tân Bình, TP.HCM, Việt Nam
📞 Hotline: +84 564 998 888
📩 Email: bsnguyentoanchung16061983@gmail.com
🌐 Website: Gangwhoo Hospital
Nhận xét
Đăng nhận xét
Dr Rosen plastic sugeron Gangwhoo Hospital.
Contact +84564998888.
Gmail:bsnguyentoanchung16061983@gmail.com .
576-578 Cong Hoa Ward 13 Tan Binh District Ho Chi Minh City Việtnam country.